Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
KET QUA HKI LOP 61-2011-2012

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Châu Văn Trí (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:01' 22-12-2011
Dung lượng: 25.0 KB
Số lượt tải: 8
Nguồn:
Người gửi: Châu Văn Trí (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:01' 22-12-2011
Dung lượng: 25.0 KB
Số lượt tải: 8
Số lượt thích:
0 người
Phòng Giáo Dục Và Đào Tạo Bến Cầu Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Trường THCS Long Chữ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Sổ tổng kết điểm học sinh
Khối học: Khối 6 - Lớp: 61 Học kỳ: I
STT Họ và tên Toán Vật lý Sinh học Ngữ văn Lịch sử Địa lý Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ thuật Điểm tổng kết Học lực Hạnh kiểm
1 Lý Quốc An 8.4 7.3 6.9 6.5 7 8.1 8.8 7.5 8.8 Đ Đ Đ 7.7 Khá
2 Võ Tuấn An 5.3 6.8 5.5 4.2 6.3 6.8 7.1 5.9 7.7 Đ Đ Đ 5.9 Trung bình
3 Vương Quốc Bảo 4.7 7.3 5.3 5.1 6.1 5.6 5.5 5.6 7.5 Đ Đ Đ 5.7 Trung bình
4 Trần Thái Bình 3.5 5.4 5.7 4.4 3.9 3.6 5.6 3.8 6.8 Đ Đ Đ 4.6 Yếu
5 Đoàn Quốc Cường 5.4 6.1 7.4 5.1 7.1 7.6 6.5 8.1 7.5 Đ Đ Đ 6.5 Trung bình
6 Phan Thị Thu Dung 6.4 7.7 8 6.1 7.4 7.9 7.9 7.1 8.8 Đ Đ Đ 7.3 Trung bình
7 Phạm Thị ThùyDung 7.7 8.1 6.9 5.6 8 7.2 7.3 7.1 8.9 Đ Đ Đ 7.3 Khá
8 Võ Thị Thùy Dương 7.4 5.8 7.9 5.1 7.3 8.1 7.5 7.6 7.6 Đ Đ Đ 7 Khá
9 Huỳnh Khánh Duy 8.5 9 9.1 6.9 7.2 8.9 8.4 7.2 9 Đ Đ Đ 8.1 Giỏi
10 Lê Hoàng Mỹ Duyên 7.6 8.6 8.1 6.7 7.9 8.1 7.8 8.6 9.1 Đ Đ Đ 7.9 Khá
11 Nguyễn Khánh Hải 8.2 8.6 7.2 6.8 6.9 7.9 7.9 8.2 8.9 Đ Đ Đ 7.8 Khá
12 Lê Thị Thanh Hằng 6.4 8.4 8 6.3 7.7 8.4 8.2 7.1 8.3 Đ Đ Đ 7.4 Trung bình
13 Lê Phi Hào 4.6 6.3 5.6 4 4.8 5.1 6 5 7 Đ Đ Đ 5.2 Yếu
14 Trần Văn Hiền 3 6 6.4 4.4 5.3 3.9 5.9 5.8 6.9 Đ Đ Đ 5 Yếu
15 Đỗ Văn Hở 3.4 5.3 4.9 4 3.6 3.3 5.2 3.4 5.4 Đ Đ Đ 4.2 Yếu
16 Hồ Tuấn Khang 5.3 7.6 7.9 5.1 4.8 5.1 6.4 5.3 7.5 Đ Đ Đ 5.9 Trung bình
17 Lâm Duy Khánh 8 9 8.2 7.8 7.7 9.7 8.9 8.1 9.1 Đ Đ Đ 8.4 Giỏi
18 Huỳnh Hoài Kiện 3.3 6.6 5.5 4.1 4.9 4.9 6 5.1 6.9 Đ Đ Đ 5 Yếu
19 Nguyễn Thị Thùy Linh 5 6.1 6.6 5.6 6.7 5.1 5.3 6.9 7.9 Đ Đ Đ 6 Trung bình
20 Dương Phúc Lộc 5 6.3 5.6 5 4.1 6.3 6.3 5 6.4 Đ Đ Đ 5.5 Trung bình
21 Lưu Thuận Lộc 3.2 7 5.7 4.5 5.4 4.5 5.1 5.8 6.6 Đ Đ Đ 5 Yếu
22 Trần Văn Lộc 4.3 6 4.7 4.4 3.9 4.4 4.5 5.9 6.9 Đ Đ Đ 4.9 Yếu
23 Nguyễn Thị Kim Ngân 4.7 5.7 6.3 5.4 5.7 5.8 6.1 7.9 7.5 Đ Đ Đ 5.9 Trung bình
24 Lương Thị Bích Ngân 4.6 6.3 8.3 6.1 5.9 7.1 5.7 8.6 8 Đ Đ Đ 6.5 Trung bình
25 Đinh Phạm Hồ Nghĩa 3.5 5.8 5.6 4.1 5 5.3 4 4.1 6.2 Đ Đ Đ 4.7 Yếu
26 Huỳnh Thị Tuyết Nhi 3.8 6.9 5.9 5 6.4 5.3 5.1 8 7.6 Đ Đ Đ 5.7 Trung bình
27 Nguyễn Thị Nhị 5.4 6.8 5.9 5.2 7 7 4.6 5.9 7.7 Đ Đ Đ 6 Trung bình
28 Trần Nhựt Phi 7.6 6.9 7.3 6 6.5 7.7 6.4 6.5 8.5 Đ Đ Đ 7 Khá
29 Nguyễn Minh Phụng 4.6 6.4 6.4 4.1 5.3 5.4 5.7 4.9 6.7 Đ Đ Đ 5.3 Yếu
30 Lưu Hồng Thanh 4.5 6.7 6.1 3.9 5.4 6.3 6.7 6.1 6 Đ Đ Đ 5.5 Yếu
31 Huỳnh Tuấn Thanh 7.5 8.1 8.8 5.7 6.7 7.6 7 6 8.2 Đ Đ Đ 7.2 Khá
32 Đào Tuấn Thanh 3 5 5.1 3.3 3.5 2.6 3.7 4.7 5.1 Đ Đ Đ 3.8 Yếu
33 Võ Công Thành 8.2 7.4 7.5 5.9 6.6 7.6 8.4 6.9 8.6 Đ Đ Đ 7.4 Khá
34 Nguyễn Thị Kim Thảo 6.6 8.2 7.9 6.7 7.8 8 7.4 9.2 8.8 Đ Đ Đ 7.6 Khá
35 Vương Thị Bảo Thi 7.6 8.2 9.1 6.5 7.1 8.9 8.7 7.6 8.4 Đ Đ Đ 7.8 Khá
36 Trần Văn Toàn 4.1 6.1 4.4 3.5 5 3.7 4.4 4.9 5.7 Đ Đ Đ 4.5 Yếu
37 Lê Thị Quyền Trân 5.1 5.6 6.3 5 6.1 6 5.7 6.8 7.1 Đ Đ Đ 5.8 Trung bình
38 Nguyễn Thị Bé Trang 3.7 7.8 6.6 5.1 4.2 4.4 5.6 5.4 6.8 Đ Đ Đ 5.3 Trung bình
39 Nguyễn Thy Trúc 6.3 6.1 6.8 5.6 7.9 7.9 7.8 7.3 9.1 Đ Đ Đ 7 Trung bình
40 Phan Nhựt Trường 7.9 7.3 7.2 6 6.8 6.1 8 6.8 7.8 Đ Đ Đ 7.1 Khá
41 Phan Văn Trường 4.2 5.7 6.1 5.3 5.2 5.3 4.7 6.6 7.5 Đ Đ Đ 5.5 Trung bình
42 Nguyễn Hoài Tuấn 8 7.8 7.9 5.4 7.4 7.8 6.5 7.5 8.2 Đ Đ Đ 7.3 Khá
43 Bùi Thị Bích Tuyền 8.8 8.8 8.3 6.3 8.4 9.6 9.1 7.9 9.1 Đ Đ Đ 8.3 Khá
44 Lê Thị Kim Tuyền 5.3 6.7 6.1 4.5 5.1 5.3 6.7 3.9 6.1 Đ Đ Đ 5.4 Trung bình
45 Vương Thị Mộng Tuyền 9.3 9.2 8.6 8 8.4 9.4 9.3 8.9 9.3 Đ Đ Đ 8.9 Giỏi
46 Nguyễn Thị Ngọc Tuyền 8.4 7.6 9.7 6.8 9 9.3 9.4 9.4 9.1 Đ Đ Đ 8.5 Giỏi
47 Đỗ Hoàng Việt 8.1 7.7 7.9 6 7.5 6.9 8.7 6.9 7.5 Đ Đ Đ 7.4 Khá
48 Trần Thị Hồng Vy 7.2 7.4 7.6 6.6 7.2 7.3 7.7 8.5 9.1 Đ Đ Đ 7.5 Khá
49 Lý Công Xil 4.1 5.2 6.2 4.1 5.6 5 4.7 3.1 7 Đ Đ Đ 4.8 Yếu
Giáo viên bộ môn
Phan Đặng Ngọc Thạch
Trường THCS Long Chữ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Sổ tổng kết điểm học sinh
Khối học: Khối 6 - Lớp: 61 Học kỳ: I
STT Họ và tên Toán Vật lý Sinh học Ngữ văn Lịch sử Địa lý Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ thuật Điểm tổng kết Học lực Hạnh kiểm
1 Lý Quốc An 8.4 7.3 6.9 6.5 7 8.1 8.8 7.5 8.8 Đ Đ Đ 7.7 Khá
2 Võ Tuấn An 5.3 6.8 5.5 4.2 6.3 6.8 7.1 5.9 7.7 Đ Đ Đ 5.9 Trung bình
3 Vương Quốc Bảo 4.7 7.3 5.3 5.1 6.1 5.6 5.5 5.6 7.5 Đ Đ Đ 5.7 Trung bình
4 Trần Thái Bình 3.5 5.4 5.7 4.4 3.9 3.6 5.6 3.8 6.8 Đ Đ Đ 4.6 Yếu
5 Đoàn Quốc Cường 5.4 6.1 7.4 5.1 7.1 7.6 6.5 8.1 7.5 Đ Đ Đ 6.5 Trung bình
6 Phan Thị Thu Dung 6.4 7.7 8 6.1 7.4 7.9 7.9 7.1 8.8 Đ Đ Đ 7.3 Trung bình
7 Phạm Thị ThùyDung 7.7 8.1 6.9 5.6 8 7.2 7.3 7.1 8.9 Đ Đ Đ 7.3 Khá
8 Võ Thị Thùy Dương 7.4 5.8 7.9 5.1 7.3 8.1 7.5 7.6 7.6 Đ Đ Đ 7 Khá
9 Huỳnh Khánh Duy 8.5 9 9.1 6.9 7.2 8.9 8.4 7.2 9 Đ Đ Đ 8.1 Giỏi
10 Lê Hoàng Mỹ Duyên 7.6 8.6 8.1 6.7 7.9 8.1 7.8 8.6 9.1 Đ Đ Đ 7.9 Khá
11 Nguyễn Khánh Hải 8.2 8.6 7.2 6.8 6.9 7.9 7.9 8.2 8.9 Đ Đ Đ 7.8 Khá
12 Lê Thị Thanh Hằng 6.4 8.4 8 6.3 7.7 8.4 8.2 7.1 8.3 Đ Đ Đ 7.4 Trung bình
13 Lê Phi Hào 4.6 6.3 5.6 4 4.8 5.1 6 5 7 Đ Đ Đ 5.2 Yếu
14 Trần Văn Hiền 3 6 6.4 4.4 5.3 3.9 5.9 5.8 6.9 Đ Đ Đ 5 Yếu
15 Đỗ Văn Hở 3.4 5.3 4.9 4 3.6 3.3 5.2 3.4 5.4 Đ Đ Đ 4.2 Yếu
16 Hồ Tuấn Khang 5.3 7.6 7.9 5.1 4.8 5.1 6.4 5.3 7.5 Đ Đ Đ 5.9 Trung bình
17 Lâm Duy Khánh 8 9 8.2 7.8 7.7 9.7 8.9 8.1 9.1 Đ Đ Đ 8.4 Giỏi
18 Huỳnh Hoài Kiện 3.3 6.6 5.5 4.1 4.9 4.9 6 5.1 6.9 Đ Đ Đ 5 Yếu
19 Nguyễn Thị Thùy Linh 5 6.1 6.6 5.6 6.7 5.1 5.3 6.9 7.9 Đ Đ Đ 6 Trung bình
20 Dương Phúc Lộc 5 6.3 5.6 5 4.1 6.3 6.3 5 6.4 Đ Đ Đ 5.5 Trung bình
21 Lưu Thuận Lộc 3.2 7 5.7 4.5 5.4 4.5 5.1 5.8 6.6 Đ Đ Đ 5 Yếu
22 Trần Văn Lộc 4.3 6 4.7 4.4 3.9 4.4 4.5 5.9 6.9 Đ Đ Đ 4.9 Yếu
23 Nguyễn Thị Kim Ngân 4.7 5.7 6.3 5.4 5.7 5.8 6.1 7.9 7.5 Đ Đ Đ 5.9 Trung bình
24 Lương Thị Bích Ngân 4.6 6.3 8.3 6.1 5.9 7.1 5.7 8.6 8 Đ Đ Đ 6.5 Trung bình
25 Đinh Phạm Hồ Nghĩa 3.5 5.8 5.6 4.1 5 5.3 4 4.1 6.2 Đ Đ Đ 4.7 Yếu
26 Huỳnh Thị Tuyết Nhi 3.8 6.9 5.9 5 6.4 5.3 5.1 8 7.6 Đ Đ Đ 5.7 Trung bình
27 Nguyễn Thị Nhị 5.4 6.8 5.9 5.2 7 7 4.6 5.9 7.7 Đ Đ Đ 6 Trung bình
28 Trần Nhựt Phi 7.6 6.9 7.3 6 6.5 7.7 6.4 6.5 8.5 Đ Đ Đ 7 Khá
29 Nguyễn Minh Phụng 4.6 6.4 6.4 4.1 5.3 5.4 5.7 4.9 6.7 Đ Đ Đ 5.3 Yếu
30 Lưu Hồng Thanh 4.5 6.7 6.1 3.9 5.4 6.3 6.7 6.1 6 Đ Đ Đ 5.5 Yếu
31 Huỳnh Tuấn Thanh 7.5 8.1 8.8 5.7 6.7 7.6 7 6 8.2 Đ Đ Đ 7.2 Khá
32 Đào Tuấn Thanh 3 5 5.1 3.3 3.5 2.6 3.7 4.7 5.1 Đ Đ Đ 3.8 Yếu
33 Võ Công Thành 8.2 7.4 7.5 5.9 6.6 7.6 8.4 6.9 8.6 Đ Đ Đ 7.4 Khá
34 Nguyễn Thị Kim Thảo 6.6 8.2 7.9 6.7 7.8 8 7.4 9.2 8.8 Đ Đ Đ 7.6 Khá
35 Vương Thị Bảo Thi 7.6 8.2 9.1 6.5 7.1 8.9 8.7 7.6 8.4 Đ Đ Đ 7.8 Khá
36 Trần Văn Toàn 4.1 6.1 4.4 3.5 5 3.7 4.4 4.9 5.7 Đ Đ Đ 4.5 Yếu
37 Lê Thị Quyền Trân 5.1 5.6 6.3 5 6.1 6 5.7 6.8 7.1 Đ Đ Đ 5.8 Trung bình
38 Nguyễn Thị Bé Trang 3.7 7.8 6.6 5.1 4.2 4.4 5.6 5.4 6.8 Đ Đ Đ 5.3 Trung bình
39 Nguyễn Thy Trúc 6.3 6.1 6.8 5.6 7.9 7.9 7.8 7.3 9.1 Đ Đ Đ 7 Trung bình
40 Phan Nhựt Trường 7.9 7.3 7.2 6 6.8 6.1 8 6.8 7.8 Đ Đ Đ 7.1 Khá
41 Phan Văn Trường 4.2 5.7 6.1 5.3 5.2 5.3 4.7 6.6 7.5 Đ Đ Đ 5.5 Trung bình
42 Nguyễn Hoài Tuấn 8 7.8 7.9 5.4 7.4 7.8 6.5 7.5 8.2 Đ Đ Đ 7.3 Khá
43 Bùi Thị Bích Tuyền 8.8 8.8 8.3 6.3 8.4 9.6 9.1 7.9 9.1 Đ Đ Đ 8.3 Khá
44 Lê Thị Kim Tuyền 5.3 6.7 6.1 4.5 5.1 5.3 6.7 3.9 6.1 Đ Đ Đ 5.4 Trung bình
45 Vương Thị Mộng Tuyền 9.3 9.2 8.6 8 8.4 9.4 9.3 8.9 9.3 Đ Đ Đ 8.9 Giỏi
46 Nguyễn Thị Ngọc Tuyền 8.4 7.6 9.7 6.8 9 9.3 9.4 9.4 9.1 Đ Đ Đ 8.5 Giỏi
47 Đỗ Hoàng Việt 8.1 7.7 7.9 6 7.5 6.9 8.7 6.9 7.5 Đ Đ Đ 7.4 Khá
48 Trần Thị Hồng Vy 7.2 7.4 7.6 6.6 7.2 7.3 7.7 8.5 9.1 Đ Đ Đ 7.5 Khá
49 Lý Công Xil 4.1 5.2 6.2 4.1 5.6 5 4.7 3.1 7 Đ Đ Đ 4.8 Yếu
Giáo viên bộ môn
Phan Đặng Ngọc Thạch
 






Các ý kiến mới nhất